phản xạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phản ứng tự động, nhanh chóng của cơ thể (thường qua hệ thần kinh) để đáp lại một kích thích từ bên ngoài hoặc bên trong: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ một phản ứng không có sự điều khiển của ý thức.
- Hiện tượng sóng (ánh sáng, âm thanh, nhiệt...) bị dội ngược trở lại khi gặp một bề mặt: Một nghĩa thuộc lĩnh vực vật lý.
Động từ (ít dùng trong văn nói thông thường):
- Tạo ra hiện tượng phản xạ (theo nghĩa vật lý): Chỉ hành động làm cho sóng, tia... bị dội lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa sinh học/sinh lý):
- Bác sĩ kiểm tra phản xạ gân xương bằng cách gõ nhẹ vào đầu gối bệnh nhân.
- Khi tay chạm phải vật nóng, phản xạ rụt tay lại xảy ra tức thì.
- Thói quen là một dạng phản xạ có điều kiện được hình thành qua luyện tập.
Danh từ (nghĩa vật lý):
- Gương hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ ánh sáng.
- Các bức tường trong phòng thu âm thường được thiết kế để hạn chế phản xạ của sóng âm.
Động từ:
- Mặt nước phẳng lặng phản xạ hình ảnh của những ngọn núi. (Cách dùng này mang tính chất mô tả khoa học hoặc văn chương).
Các cách sử dụng nâng cao
- Phản xạ tự nhiên: Phản ứng bẩm sinh, không cần học tập.
- Trẻ sơ sinh có phản xạ tự nhiên là bú khi được đưa vào miệng.
- Phản xạ nhanh nhạy: (Dùng trong đời sống, thể thao) Khả năng phản ứng tức thời và chính xác trước một tình huống.
- Thủ môn cần có phản xạ nhanh nhạy để cản phá những cú sút.
- Tư duy phản xạ: (Triết học/Xã hội học) Suy nghĩ có tính chất xem xét, đánh giá lại chính mình hoặc hiện tượng.
Biến thể và từ liên quan
- Phản xạ học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về các phản xạ.
- Phản xạ có điều kiện (danh từ): Phản xạ được hình thành qua quá trình lặp đi lặp lại và học tập, không phải bẩm sinh. (Ví dụ: chó tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông).
- Phản xạ không điều kiện (danh từ): Phản xạ bẩm sinh, di truyền, mang tính bản năng. (Ví dụ: rụt tay khi chạm vật nóng).
- Phản xạ ngược (danh từ): Phản xạ có tác dụng điều chỉnh, kiểm soát lại chính hoạt động của cơ quan gây ra kích thích.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- (Với nghĩa sinh học): Phản ứng, phản ứng tự động.
- (Với nghĩa vật lý): Sự phản chiếu, sự dội lại.
Các cụm từ liên quan
- Tốc độ phản xạ: Thời gian từ khi nhận kích thích đến khi có phản ứng.
- Cung phản xạ: Đường đi của xung thần kinh từ cơ quan thụ cảm, qua trung ương thần kinh, đến cơ quan phản ứng.
- Gương phản xạ: Vật có bề mặt nhẵn dùng để phản xạ ánh sáng hoặc nhiệt.
Thành ngữ, cách nói thông dụng
- Có phản xạ tốt: Thường dùng để khen ngợi khả năng ứng biến nhanh, xử lý tình huống tốt trong đời sống, thể thao hoặc công việc.
- Lái xe trong thành phố đông đúc đòi hỏi người lái phải có phản xạ tốt.
- I. đgt. (Hiện tượng) truyền ngược trở lại các sóng, các tia sáng theo một phương khác, do gặp một phân chia giữa hai môi trường: gương phản xạ sự phản xạ của ánh sáng. II. dt. Phản ứng của cơ thể qua trung ương thần kinh để trả lời kích thích của bên ngoài: thử phản xạ của mắt phản xạ có điều kiện (phản xạ không có tính bẩm sinh được hình thành do lặp đi lặp lại thường xạ). phản xạ không điều kiện (phản ứng của cơ thể khi nhận được trực tiếp các kích thích thích hợp cơ quan thụ cảm tương ứng của cơ thể, mang tính bẩm sinh, di truyền).